Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Getafe
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Estadio Coliseum (17,393 chỗ)
Thống kê mùa giải
38
15
6
17
32
38
12
Phong độ: BTBBHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Jorge Benito | Thủ môn | 19 |
| 42 | Diego Ferrer | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Letáček | Thủ môn | 26 |
| 13 | David Soria | Thủ môn | 32 |
| 3 | A. Abqar | Hậu vệ | 26 |
| 31 | Z. Tassounte | Hậu vệ | 21 |
| 15 | S. Boselli | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Davinchi | Hậu vệ | 18 |
| 2 | D. Dakonam | Hậu vệ | 34 |
| 16 | Andrés García | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Kiko Femenía | Hậu vệ | 34 |
| 41 | Jorge Montes | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Gorka Rivera | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Z. Romero | Hậu vệ | 26 |
| 23 | J. Valou | Hậu vệ | 20 |
| 30 | A. R. Alcantara | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Javi Muñoz | Tiền vệ | 30 |
| Mady Macalou | Tiền vệ | ||
| 6 | Mario Martín | Tiền vệ | 21 |
| 44 | Adrián Riquelme | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Ramón Terrats | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Álex Sancris | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Juanmi | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Borja Mayoral | Tiền đạo | 28 |
| 10 | M. Satriano | Tiền đạo | 24 |