Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paris Saint Germain
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Parc des Princes (47,929 chỗ) · 👔 HLV Luis Enrique
Thống kê mùa giải
34
24
4
6
74
29
18
Phong độ: TBTTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | L. Chevalier | Thủ môn | 24 |
| 80 | B. Laurendon | Thủ môn | 20 |
| 12 | A. Longoni | Thủ môn | 17 |
| 39 | M. Safonov | Thủ môn | 26 |
| 70 | A. Vignaud | Thủ môn | 18 |
| 4 | Beraldo | Hậu vệ | 22 |
| 42 | D. Boly | Hậu vệ | 16 |
| 53 | T. Cordier | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Hakimi | Hậu vệ | 27 |
| 21 | L. Hernández | Hậu vệ | 29 |
| 54 | D. Lucea | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Marquinhos | Hậu vệ | 31 |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ | 23 |
| 51 | W. Pacho | Hậu vệ | 24 |
| 6 | I. Zabarnyi | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Pedro Fernández | Tiền vệ | 17 |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ | 19 |
| 87 | João Neves | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Fabián Ruiz | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Vitinha | Tiền vệ | 25 |
| 33 | W. Zaïre-Emery | Tiền vệ | 19 |
| 29 | B. Barcola | Tiền đạo | 23 |
| 10 | O. Dembélé | Tiền đạo | 28 |
| 14 | D. Doué | Tiền đạo | 20 |
| 7 | K. Kvaratskhelia | Tiền đạo | 24 |
| 49 | I. Mbaye | Tiền đạo | 17 |