Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Granada CF
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ Estadio Nuevo Los Cármenes (23,156 chỗ) · 👔 HLV A. Medina
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
1
6
0
Phong độ: BHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Íker García | Thủ môn | 19 |
| 13 | Raúl Lizoain | Thủ môn | 34 |
| 1 | L. Zidane | Thủ môn | 27 |
| 2 | Pau Casadesús | Hậu vệ | 22 |
| 39 | B. Dembele | Hậu vệ | |
| 22 | B. Diallo | Hậu vệ | 24 |
| A. Garcia | Hậu vệ | 20 | |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ | 22 |
| 42 | P. Jimenez | Hậu vệ | 18 |
| 36 | Juan José Flores Castro | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Manu Lama | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Sergio López | Hậu vệ | 26 |
| 28 | O. Naasei | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Rubén Alcaraz | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Pedro Alemañ | Tiền vệ | 23 |
| 27 | M. Gambin | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Gumbau | Tiền vệ | 31 |
| Manuel Maza | Tiền vệ | ||
| 32 | D. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 11 | José Arnáiz | Tiền đạo | 30 |
| 32 | K. Bamba | Tiền đạo | 31 |
| 43 | O. M. Chukwuemeka | Tiền đạo | 17 |
| 19 | Jorge Pascual | Tiền đạo | 22 |
| 26 | Sergio Rodelas | Tiền đạo | 21 |
| 22 | Stoichkov | Tiền đạo | 32 |
| 37 | R. Zinebi | Tiền đạo | 18 |