Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cadiz
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estadio Nuevo Mirandilla (22,000 chỗ) · 👔 HLV Gaizka Garitano
Thống kê mùa giải
6
2
2
2
9
12
0
Phong độ: TBTHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Victor Aznar | Thủ môn | 23 |
| 30 | R. Blanco | Thủ môn | 17 |
| 13 | R. Dominguez | Thủ môn | 20 |
| 1 | Jokin Ezkieta | Thủ môn | 29 |
| 35 | Aitor Garcia | Thủ môn | 16 |
| 1 | David Gil | Thủ môn | 31 |
| 26 | Fernando Perez Morillo | Thủ môn | 22 |
| 38 | Sergio Arribas | Hậu vệ | 22 |
| 40 | A. Beltran | Hậu vệ | |
| 20 | Iza Carcelén | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Javi Castro | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Mario Climent | Hậu vệ | 23 |
| 41 | C. Diaz | Hậu vệ | 17 |
| 34 | J. Diaz Peregrina | Hậu vệ | 19 |
| 14 | B. Kovačević | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Iker Recio | Hậu vệ | 24 |
| 12 | N. Ukwuije | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Beñat de Jesús | Hậu vệ | 23 |
| 24 | E. Aghama | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Diakité | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Joaquín | Tiền vệ | 25 |
| 3 | R. Kouamé | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Ibon Sánchez | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Suso | Tiền vệ | 32 |
| 23 | K. Toibibou | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Ismael Álvarez | Tiền đạo | 18 |
| 39 | P. Arana | Tiền đạo | 20 |
| 37 | J. Dómina | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo | 26 |
| 11 | V. Kopotun | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Javi Ontiveros | Tiền đạo | 28 |
| 23 | Álvaro García | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Borja Vazquez | Tiền đạo | 20 |
| 19 | José de la Rosa | Tiền đạo | 21 |