Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AD Ceuta FC
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Estadio Municipal Alfonso Murube (7,000 chỗ) · 👔 HLV Antonio José Poveda Sánchez
Thống kê mùa giải
2
2
0
0
6
0
2
Phong độ: TT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | Peri | Thủ môn | 23 |
| 13 | Guille Vallejo | Thủ môn | 30 |
| 4 | Albert Caparrós | Hậu vệ | 27 |
| 31 | C. Dominguez | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Carlos Hernández | Hậu vệ | 35 |
| 30 | Josema | Hậu vệ | 23 |
| 3 | José Matos | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Alex Petxarroman | Hậu vệ | 28 |
| 16 | C. Redruello Nimo | Hậu vệ | 28 |
| 23 | A. Tuhami | Tiền vệ | 30 |
| 34 | Arick Betancourt | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Y. Bodiger | Tiền vệ | 30 |
| 7 | A. Camacho | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Campaña | Tiền vệ | 32 |
| 12 | Marino Illescas | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Álex Meléndez | Tiền vệ | 26 |
| 37 | A. Rueda | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Jordi Escobar | Tiền đạo | 23 |
| 32 | S. Gonzalez | Tiền đạo | 19 |
| 22 | K. Koné | Tiền đạo | 28 |
| 18 | O. Sadik | Tiền đạo | 21 |
| 25 | Salvi | Tiền đạo | 34 |
| 7 | Cedric Teguia | Tiền đạo | 24 |
| 8 | Kuki | Tiền đạo | 27 |