Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Albacete
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Estadio Carlos Belmonte (17,524 chỗ) · 👔 HLV Alberto González
Thống kê mùa giải
5
5
0
0
13
2
3
Phong độ: TTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Angel Cantero | Thủ môn | 20 |
| 1 | Carlos Marín | Thủ môn | 28 |
| 1 | Diego Mariño | Thủ môn | 35 |
| 30 | Mario Ramos Fernández | Thủ môn | 21 |
| 3 | D. Bernabeu | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Fran Gámez | Hậu vệ | 34 |
| 40 | Jota Domingo | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Lluís López | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Lorenzo Aguado | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Javi Moreno | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Carlos Neva | Hậu vệ | 29 |
| 23 | Pepe Sánchez | Hậu vệ | 25 |
| 32 | J. Salas | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Vallejo | Hậu vệ | 28 |
| 28 | A. Velilla | Hậu vệ | 18 |
| 31 | V. Vidal | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Agus Medina | Tiền vệ | 31 |
| 26 | Capi | Tiền vệ | 19 |
| 36 | Alonso Chillerón | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Sergio Ortu | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Antonio Pacheco | Tiền vệ | 23 |
| 11 | D. Parrado | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Antonio Puertas | Tiền vệ | 33 |
| 14 | V. San Bartolome | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Javi Villar | Tiền vệ | 22 |
| 17 | José Corpas | Tiền đạo | 34 |
| 39 | F. Garcia | Tiền đạo | 18 |
| 29 | F. Gomez | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Róber | Tiền đạo | 24 |
| 34 | T. Ingles | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Marcos Moreno | Tiền đạo | 21 |
| 35 | Alberto Morientes | Tiền đạo | 19 |
| 20 | S. Obeng | Tiền đạo | 28 |
| 19 | A. Rubio | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Mario Soberón | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Víctor Valverde | Tiền đạo | 24 |
