Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Murcia
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Estadio Enrique Roca de Murcia (31,179 chỗ) · 👔 HLV Fran Fernández
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
3
3
2
Phong độ: THBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Manuel Garcia | Thủ môn | 20 |
| 1 | G. Gazzaniga | Thủ môn | 32 |
| 35 | S. Kajaia | Thủ môn | 20 |
| 13 | Diego Piñeiro | Thủ môn | 21 |
| 32 | K. Adebayo | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Jon García | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Óscar Gil | Hậu vệ | 30 |
| 42 | E. Gimenez Sanchez | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Gonzalez | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Jorge Mier | Hậu vệ | 26 |
| 26 | H. Perez | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Cristo | Hậu vệ | 25 |
| 34 | J. G. Sanchez | Hậu vệ | 21 |
| 39 | A. Sylla | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Antonio David | Tiền vệ | 20 |
| 21 | S. Djanbou | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Isi Gómez | Tiền vệ | 30 |
| 12 | Palmberg | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Juan Carlos Real | Tiền vệ | 34 |
| 40 | Alex Meca | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Sergio Moyita | Tiền vệ | 33 |
| 24 | Chema Núñez | Tiền vệ | 28 |
| 29 | A. Sarabia | Tiền vệ | 19 |
| 28 | Carlos Torres | Tiền vệ | 19 |
| 9 | A. P. Benito P. | Tiền đạo | 25 |
| 23 | D. Flakus Bosilj | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Álvaro Bustos | Tiền đạo | 30 |
| 43 | Caio Matheus | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Joel Jorquera | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Pedro León | Tiền đạo | 39 |
| 10 | Javi Moreno | Tiền đạo | 28 |
| 8 | Juanto | Tiền đạo | 33 |
| 27 | A. Yoldi | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Ekain Zenitagoia | Tiền đạo | 31 |