Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hércules
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estadio José Rico Pérez (29,584 chỗ) · 👔 HLV David Cubillo
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | A. Blazic | Thủ môn | 19 |
| 35 | A. Lidon | Thủ môn | |
| 30 | M. Mompean | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. C. Trujillo Hernandez | Thủ môn | 30 |
| 3 | A. Alvarez | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Yago Cantero | Hậu vệ | 25 |
| 28 | J. Galvan | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Javi Jiménez | Hậu vệ | 29 |
| 27 | J. Mamourou | Hậu vệ | |
| 4 | Javier Rentero | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Retu | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Sotillos | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Samu Vázquez | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Antonio Aranda | Tiền vệ | 25 |
| 14 | N. Ben Hamed | Tiền vệ | 23 |
| 6 | R. Colomina | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Fede Vico | Tiền vệ | 31 |
| 8 | C. Mangada | Tiền vệ | 24 |
| 37 | M. Puch-Herrantz | Tiền vệ | 21 |
| 31 | H. Abdelilah | Tiền đạo | |
| 70 | Antoñín Cortés | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Juan Carrillo | Tiền đạo | 19 |
| 27 | P. Emonds | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Andy | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Nico Espinosa | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Víctor Narro | Tiền đạo | 26 |
| 19 | I. Obeng | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Fran Sol | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Alberto Toril | Tiền đạo | 28 |
