Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ibiza
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Estadio Can Misses – Power Electronic (6,500 chỗ) · 👔 HLV Anquela
Thống kê mùa giải
2
1
1
0
6
3
0
Phong độ: TH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ramón Juan | Thủ môn | 26 |
| 13 | T. Paradowski | Thủ môn | 20 |
| 25 | C. Torrelavid | Thủ môn | |
| 17 | Gonzalo Almenara | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Eric Curbelo | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Sergio Díez | Hậu vệ | 22 |
| 27 | Ismael Fadel | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Gonzalez Nacho | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Iago Indias | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Unai Medina | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Eric Monjonell | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Manu Pedreño | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Bebé | Tiền vệ | 35 |
| 23 | Josep Calavera | Tiền vệ | 26 |
| 14 | G. Nsukula | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Pedro Ortiz | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Genaro Rodríguez | Tiền vệ | 27 |
| 24 | T. Valls | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Iván del Olmo | Tiền vệ | 21 |
| 6 | David del Pozo | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Davo | Tiền đạo | 25 |
| 19 | J. Eslava | Tiền đạo | 29 |
| 28 | I. Incera | Tiền đạo | 22 |
| 30 | Hugo San | Tiền đạo | 20 |
