Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rayo Majadahonda
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1976 · 🏟️ Miniestadio Cerro del Espino (3,865 chỗ) · 👔 HLV Armando de la Morena
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Josan | Thủ môn | 20 |
| 25 | S. Veinovich | Thủ môn | 20 |
| 15 | Miguel Acosta | Hậu vệ | 27 |
| 20 | S. Carmona | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Juan Durán | Hậu vệ | 23 |
| Alex Garcia | Hậu vệ | 23 | |
| 27 | J. Gordo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Dani Ramos | Hậu vệ | 31 |
| 26 | J. Tejedor | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Matias Telis | Hậu vệ | 29 |
| 8 | A. Amaro | Tiền vệ | 33 |
| 28 | Gonzalo Calçada | Tiền vệ | 24 |
| 21 | A. B. Fernandez | Tiền vệ | 24 |
| 28 | I. Ramos | Tiền vệ | 19 |
| 17 | K. San Jose | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Dani Vidal | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Y. Yoshimura | Tiền vệ | 27 |
| 9 | I. Faure | Tiền đạo | 24 |
| 16 | Javi Martín | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Francisco Perez | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Dani Plomer | Tiền đạo | 27 |
| 11 | P. Prats | Tiền đạo | 26 |
| 29 | C. Sall | Tiền đạo | 19 |
