Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Cartagena
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Estadio Municipal Cartagonova (15,105 chỗ) · 👔 HLV Abelardo
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | L. García | Thủ môn | 27 |
| 1 | Iván Martínez | Thủ môn | 23 |
| 30 | Jhafets Christ | Thủ môn | 19 |
| 5 | Imanol Baz | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Marco Carrascal | Hậu vệ | 22 |
| 40 | F. Gimenez | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Aridane | Hậu vệ | 36 |
| 3 | Nil Jiménez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Marc Jurado | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Nacho Martínez | Hậu vệ | 36 |
| 18 | D. Perejon | Hậu vệ | 26 |
| 4 | R. Serrano | Hậu vệ | 24 |
| 31 | I. Abellan Rodriguez | Tiền vệ | 21 |
| 15 | B. Billups | Tiền vệ | 20 |
| 8 | P. De Blasis | Tiền vệ | 37 |
| 6 | Alejandro Fidalgo | Tiền vệ | 24 |
| 38 | Mikel Gonzalez | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Hyjek | Tiền vệ | 24 |
| 15 | J. Jules | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Pablo Larrea | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Benito Ramírez | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Nacho Sánchez | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Toni Villa | Tiền vệ | 30 |
| 35 | C. Cancela | Tiền đạo | |
| 19 | Chiki | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Chiki | Tiền đạo | 29 |
| 16 | Ander Martín | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Alfredo Ortuño | Tiền đạo | 34 |
