Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zaragoza
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Estadio de la Romareda (34,596 chỗ)
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
6
3
0
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Manuel Obón | Thủ môn | 23 |
| 20 | Martín Aguirregabiria | Hậu vệ | 29 |
| 32 | H. Barrachina | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Sergio Escudero | Hậu vệ | 36 |
| 2 | Gabilondo | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Diego González | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Pablo Insua | Hậu vệ | 32 |
| 33 | R. Pereira | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Carlos Pomares | Hậu vệ | 33 |
| 16 | A. Radovanović | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Tachi | Hậu vệ | 28 |
| 69 | P. Ademo | Tiền vệ | 22 |
| 6 | K. Bare | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Francho Serrano | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Raúl Guti | Tiền vệ | 29 |
| 7 | E. Hansson | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Ander Herrera | Tiền vệ | 36 |
| 19 | Jamelli | Tiền vệ | 32 |
| 26 | E. Mensah | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Toni Moya | Tiền vệ | 27 |
| 31 | Hugo Pinilla | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Y. Saidu | Tiền vệ | 20 |
| 34 | Lucas Terrer | Tiền vệ | 20 |
| 29 | J. Tobajas | Tiền vệ | 19 |
| 22 | W. Agada | Tiền đạo | 26 |
| 12 | S. Bakış | Tiền đạo | 31 |
| 23 | Marcos Cuenca | Tiền đạo | 23 |
| 99 | Edu Espiau | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Dani Gómez | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Sebas Moyano | Tiền đạo | 28 |
| 28 | I. Vadillo | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Valery | Tiền đạo | 26 |
