Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Malaga
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Estadio La Rosaleda (30,389 chỗ) · 👔 HLV Juan Muñiz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Andrés Céspedes | Thủ môn | 21 |
| 1 | Alfonso Herrero | Thủ môn | 31 |
| 13 | Carlos López | Thủ môn | 21 |
| 26 | Pablo Arriaza | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Fernando Calero | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ | 31 |
| 23 | Izan Merino | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Diego Murillo | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Puga | Hậu vệ | 25 |
| 31 | Rafita | Hậu vệ | 20 |
| 36 | Ángel Recio | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Dani Sánchez | Hậu vệ | 25 |
| 7 | H. Abaida | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ | 24 |
| 10 | David Larrubia | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Dani Lorenzo | Tiền vệ | 22 |
| 35 | A. Ochoa | Tiền vệ | 18 |
| 37 | Rafa Rodríguez | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Chupe | Tiền đạo | 21 |
| 24 | Julen Lobete | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Adrián Niño Heredia | Tiền đạo | 21 |