Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UD Logroñés
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas (16,000 chỗ) · 👔 HLV Sergio Rodríguez
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Álex Daza | Thủ môn | 23 |
| 13 | T. Konate | Thủ môn | 27 |
| 6 | Andoni Ugarte | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Eduardo Cabetas | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Sergio Camacho | Hậu vệ | 23 |
| 32 | J. Hugo | Hậu vệ | 19 |
| 26 | E. Larrea | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Aritz Muguruza | Hậu vệ | 24 |
| 22 | A. Pascual | Hậu vệ | 27 |
| 16 | I. Saenz | Hậu vệ | 37 |
| 2 | José Val | Hậu vệ | 26 |
| 31 | A. Villamor | Hậu vệ | |
| 21 | Carlos Benítez | Tiền vệ | 23 |
| 28 | L. Issman | Tiền vệ | |
| 8 | Miguel Marí | Tiền vệ | 28 |
| 20 | A. Morales | Tiền vệ | 19 |
| 19 | I. Otadui | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Quique Rivero | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Urki Txoperena | Tiền vệ | 27 |
| 11 | J. Febas | Tiền đạo | 23 |
| 9 | A. Lupu | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Albert Rosas | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Ismael Santana | Tiền đạo | 21 |