Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Extremadura 1924
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 2022 · 👔 HLV Cisqui
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
3
2
1
Phong độ: TBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Robador | Thủ môn | 29 |
| 13 | C. Ramallo | Thủ môn | 22 |
| 5 | A. Cano | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Carlos Cordero | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Rober Correa | Hậu vệ | 33 |
| 28 | C. Fernandez | Hậu vệ | 20 |
| 2 | S. Hurtado | Hậu vệ | 27 |
| 15 | A. Peral | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Tala | Hậu vệ | 24 |
| 10 | Juanmi Callejón | Tiền vệ | 38 |
| 19 | Fredi Sualdea | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Imanol Barce | Tiền vệ | 28 |
| 24 | L. Morcillo | Tiền vệ | 22 |
| 6 | R. Moreno | Tiền vệ | 27 |
| 14 | M. Nunez | Tiền vệ | 38 |
| 21 | Manu Ramírez | Tiền vệ | 29 |
| 8 | G. Zarfino | Tiền vệ | 34 |
| 21 | U. Arhoun | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Dieguito | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Marco Antonio Pérez González | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Manchon | Tiền đạo | |
| 22 | F. Rosales | Tiền đạo | 26 |
| 9 | M. Villajos | Tiền đạo | 27 |
