Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barakaldo
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Estadio Nuevo Lasesarre (7,960 chỗ) · 👔 HLV Jabi Luaces
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
2
4
1
Phong độ: BBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Gaizka Campos | Thủ môn | 28 |
| 1 | I. Ispizua | Thủ môn | 22 |
| 23 | U. Albizua | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Unai Dufur | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Borja García | Hậu vệ | 35 |
| 16 | Oier López | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Aritz Muguruza | Hậu vệ | 24 |
| 7 | Iker Pedernales | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Ander Zoilo | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Iván Castillo | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Julen Huidobro | Tiền vệ | 30 |
| 15 | I. Jimenez | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Ekaitz Molina | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Unai Naveira | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Álvaro Peña | Tiền vệ | 34 |
| 12 | J. Cabo | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Íñigo Muñoz | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Sabin Merino | Tiền đạo | 33 |
| 22 | Marc Torra | Tiền đạo | 21 |
