Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lugo
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Estadio Anxo Carro (8,168 chỗ) · 👔 HLV Javi López
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | J. Candal | Thủ môn | 19 |
| 1 | Marc Martínez | Thủ môn | 35 |
| 13 | I. Piedra | Thủ môn | 23 |
| 26 | T. Balcedo | Hậu vệ | 21 |
| 27 | M. Buide | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Diego Caballo | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Gabriel Costa | Hậu vệ | 19 |
| 3 | I. Garriz | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Josep Gayá | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Pere Haro | Hậu vệ | 21 |
| 16 | José Amo | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Iago López | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Y. Rodriguez | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Pablo Trigueros | Hậu vệ | 32 |
| 10 | T. Alba | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Álex Balboa | Tiền vệ | 24 |
| 11 | V. Pastrana | Tiền vệ | 29 |
| 12 | Antonio Perera | Tiền vệ | 28 |
| 14 | K. Presa | Tiền vệ | 31 |
| 27 | A. Ulloa | Tiền vệ | 22 |
| 31 | A. Alcalde | Tiền đạo | 21 |
| 28 | I. Doumbouya | Tiền đạo | 20 |
| 5 | Álex Gallar | Tiền đạo | 33 |
| 7 | Jorge González | Tiền đạo | 21 |
| 23 | L. Junior | Tiền đạo | 35 |
| 33 | M. Munoz | Tiền đạo | 18 |
| 15 | N. Reniero | Tiền đạo | 30 |
| 22 | S. Samanes | Tiền đạo | 30 |
| 25 | Borja Sánchez | Tiền đạo | 29 |
| 21 | O. Teofilovic | Tiền đạo | 19 |
| 19 | I. Unzueta | Tiền đạo | 27 |