Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Avilés
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Estadio Román Suárez Puerta (5,200 chỗ) · 👔 HLV Javi Rozada
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Fernández | Thủ môn | 25 |
| 15 | Eric Pérez | Hậu vệ | 24 |
| 5 | J. Babin | Hậu vệ | 39 |
| 20 | Edu Campabadal | Hậu vệ | 32 |
| 26 | O. Carracedo | Hậu vệ | 21 |
| 3 | V. Diaz | Hậu vệ | 34 |
| 12 | R. Grigore | Hậu vệ | 26 |
| 24 | A. Lopez | Hậu vệ | 22 |
| 30 | H. Pelaez | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Julio Rodríguez | Hậu vệ | 30 |
| 21 | P. Alvarez | Tiền vệ | 22 |
| 8 | K. Bautista | Tiền vệ | 26 |
| 18 | A. Gete | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Adri Gómez | Tiền vệ | 31 |
| 22 | Isi Ros | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Luis Alcalde | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Cris Montes | Tiền vệ | 28 |
| 27 | N. Palacio | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Christian Rivera | Tiền vệ | 28 |
| 9 | A. Santamaria | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Q. Bari | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Berto Cayarga | Tiền đạo | 29 |
| 28 | J. Geni | Tiền đạo | |
| 19 | N. Poquet | Tiền đạo | 41 |
| 11 | R. Rubio | Tiền đạo | 26 |