Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing Ferrol
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Estadio Municipal de A Malata (12,043 chỗ) · 👔 HLV Cristóbal
Thống kê mùa giải
6
3
1
2
8
9
2
Phong độ: TBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Lucas Díaz | Thủ môn | 29 |
| 13 | César Fernández | Thủ môn | 21 |
| 1 | Miquel Parera | Thủ môn | 29 |
| 4 | Markel Artetxe | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Chema Rodríguez | Hậu vệ | 33 |
| 16 | Saúl García | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Migue Leal | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Edgar Pujol | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Álvaro Ramón | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Álex Zalaya | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Azael García | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Fabio González | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Ander Gorostidi | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Pascu | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Tejera | Tiền vệ | 35 |
| 26 | J. Tenreiro | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Álvaro Juan | Tiền đạo | 26 |
| 18 | David Concha | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Raúl Dacosta | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Antón Escobar | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Álvaro Giménez | Tiền đạo | 34 |
| 21 | Dani Ojeda | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Unai Ropero | Tiền đạo | 24 |
