Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Madrid II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Estadio Alfredo Di Stéfano (6,500 chỗ) · 👔 HLV Julian Lopez de Lerma
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
5
6
0
Phong độ: TBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | A. Gonzalez | Thủ môn | 19 |
| 25 | Sergio Mestre | Thủ môn | 20 |
| 12 | G. Sunico | Thủ môn | 21 |
| 21 | Diego Aguado | Hậu vệ | 18 |
| 35 | J. Bailon | Hậu vệ | 17 |
| 23 | L. Fati | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Jesús Fortea | Hậu vệ | 18 |
| 2 | David Jiménez | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. Lezcano | Hậu vệ | 17 |
| 15 | J. Martinez | Hậu vệ | 18 |
| 50 | O. Mesa | Hậu vệ | 19 |
| 45 | A. Nkoghe | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Cristian David Perea Cajiao | Hậu vệ | 20 |
| Luis Quevedo | Hậu vệ | 18 | |
| 4 | Mario Rivas | Hậu vệ | 18 |
| 5 | M. Serrano | Hậu vệ | 21 |
| 3 | A. Sotres | Hậu vệ | 22 |
| 51 | M. Ukpeigbe | Hậu vệ | 19 |
| 8 | M. Angel | Tiền vệ | 21 |
| 16 | G. Castrelo | Tiền vệ | 19 |
| 14 | J. Cestero Sancho | Tiền vệ | 19 |
| 38 | Diego | Tiền vệ | 18 |
| 20 | C. Fofana | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Pol Fortuny | Tiền vệ | 20 |
| 51 | Manuel Ángel | Tiền vệ | 21 |
| 18 | R. Martin | Tiền vệ | 19 |
| 18 | B. Martinez | Tiền vệ | 18 |
| 30 | D. Mesonero | Tiền vệ | 20 |
| 21 | L. Navascues | Tiền vệ | 18 |
| 10 | César Palacios | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Thiago Pitarch | Tiền vệ | 18 |
| 43 | A. Santiago | Tiền vệ | 20 |
| 47 | A. Ciria | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Rachad Fettal Dhimi | Tiền đạo | 20 |
| 17 | A. Gines | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Ávaro Leiva | Tiền đạo | 21 |
| 29 | J. Ortega | Tiền đạo | 19 |
| 48 | A. Perez | Tiền đạo | 18 |
| 8 | M. Rezola | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Daniel Yañez | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Loren Zúñiga | Tiền đạo | 22 |
