Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mirandes
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Estadio Municipal de Anduva (6,000 chỗ) · 👔 HLV Fran Justo
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
1
5
0
Phong độ: BBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Álex González | Thủ môn | 23 |
| 13 | Juanpa | Thủ môn | 25 |
| 1 | I. Nikić | Thủ môn | 25 |
| 36 | Hodei | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Jorge Cabello | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Iker Córdoba | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Juan Gutiérrez | Hậu vệ | 25 |
| 19 | N. Maraš | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Fernando Medrano | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Hugo Novoa | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Martín Pascual | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Pablo Pérez | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. Pica | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Postigo | Hậu vệ | 37 |
| 41 | M. Arriola | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Rafel Bauzà | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Silvi | Tiền vệ | 20 |
| 6 | T. Helguera | Tiền vệ | 19 |
| 28 | Javier Hernandez | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Malsa | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Aarón | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Toni Tamarit | Tiền vệ | 20 |
| 48 | U. del Cura | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Siren Diao | Tiền đạo | 20 |
| 30 | S. El Jebari | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Carlos Fernández | Tiền đạo | 29 |
| 32 | Sergio Gabriel | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Ali Houary | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Alberto Marí | Tiền đạo | 24 |
| 20 | D. Sia | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Iker Varela | Tiền đạo | 22 |
