Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eibar
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Estadio Municipal de Ipurúa (8,050 chỗ) · 👔 HLV Beñat San José
Thống kê mùa giải
5
1
2
2
1
3
3
Phong độ: BHBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | U. Ayala | Thủ môn | 22 |
| 1 | Luis López | Thủ môn | 24 |
| 13 | Jon Mikel | Thủ môn | 25 |
| 4 | Aritz Arambarri | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Anaitz Arbilla | Hậu vệ | 38 |
| 3 | Hodei Arrillaga | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Juan Bernat | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Sergio Cubero | Hậu vệ | 26 |
| 19 | Imanol García de Albéniz | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Jair Amador | Hậu vệ | 36 |
| 34 | Oier Llorente | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Álvaro Rodríguez | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Sergio Álvarez | Tiền vệ | 33 |
| 33 | Marc Delgado | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Aleix Garrido | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Iván Gil | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Ander Madariaga | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Jon Magunazelaia | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Javi Martínez | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Peru Nolaskoain | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Olaetxea | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Pejiño | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Malcom Adu | Tiền đạo | 24 |
| 32 | I. Asenjo | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Jon Bautista | Tiền đạo | 30 |
| 27 | H. Garcia | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Jon Guruzeta | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Javi Martón | Tiền đạo | 26 |