Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV G. Almada
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
7
9
2
Phong độ: TTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Aceves | Thủ môn | 22 |
| 26 | A. de Pablo | Thủ môn | 23 |
| 35 | Alejandro Galdeano | Hậu vệ | 18 |
| 27 | Iván Garriel | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Jaouab | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Ramón Martínez | Hậu vệ | 23 |
| 2 | C. Michelin | Hậu vệ | 28 |
| 4 | David Torres | Hậu vệ | 22 |
| 12 | I. Alani | Tiền vệ | 19 |
| 24 | S. Jurić | Tiền vệ | 29 |
| 6 | M. Lachuer | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Víctor Meseguer | Tiền vệ | 26 |
| 28 | T. Ojeda | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Dani Pérez | Tiền vệ | 20 |
| 21 | J. Ponceau | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Ricardo de Moraes | Tiền vệ | 21 |
| 19 | L. Sanseviero | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Pablo Tomeo | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Iván Alejo | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Victor Barberá | Tiền đạo | 21 |
| 17 | S. Biuk | Tiền đạo | 23 |
| 38 | A. Carvajal | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Luis Chacón | Tiền đạo | 25 |
| 40 | Brain Chinedu | Tiền đạo | 20 |
| 25 | V. Erlien | Tiền đạo | 27 |
| 30 | Víctor Fernández | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Juanmi Latasa | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Marcos André | Tiền đạo | 29 |
| 30 | Hugo San | Tiền đạo | 20 |
| 11 | A. Ndiaye | Tiền đạo | 29 |
| 22 | K. de Rooij | Tiền đạo | 25 |
| 11 | R. Duiven | Tiền đạo | 19 |