Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing Santander
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Campos de Sport de El Sardinero (22,271 chỗ) · 👔 HLV José Alberto López
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | S. Eriksson | Thủ môn | 19 |
| 35 | Laro Gómez | Thủ môn | 19 |
| 33 | S. Calera | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Facundo González | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Álvaro Mantilla | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Manu Hernando | Hậu vệ | 27 |
| 32 | Jorge Salinas | Hậu vệ | 18 |
| 46 | C. Sanchez | Hậu vệ | 21 |
| 53 | B. Attia | Tiền vệ | 17 |
| 3 | Yeray Cabanzón | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Sergio Canales | Tiền vệ | 34 |
| 44 | D. Fuentes | Tiền vệ | 22 |
| 34 | D. Diaz | Tiền vệ | 20 |
| 43 | S. Franco | Tiền vệ | 21 |
| 14 | M. Gueye | Tiền vệ | 23 |
| 36 | S. Martinez | Tiền vệ | 18 |
| 19 | G. Puerta | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Íñigo Sainz-Maza | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Suleiman Camara | Tiền đạo | 24 |
| 7 | G. Guliashvili | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Andrés Martín | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Iñigo Vicente | Tiền đạo | 27 |
| 12 | Asier Villalibre | Tiền đạo | 28 |