Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Almeria
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Power Horse Stadium – Estadio de los Juegos Mediterráneos (21,350 chỗ) · 👔 HLV Rubí
Thống kê mùa giải
5
3
0
2
7
5
2
Phong độ: BTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrés Fernández | Thủ môn | 39 |
| 31 | Bruno Iribarne | Thủ môn | 21 |
| 13 | Fernando Martínez | Thủ môn | 35 |
| 18 | F. Bonini | Hậu vệ | 24 |
| 22 | D. Chirino | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Chumi | Hậu vệ | 26 |
| 16 | Marcos Luna | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Nélson Monte | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Álex Muñoz | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Jorge Pulido | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Rodrigo Ely | Hậu vệ | 32 |
| 7 | Álex Sola | Hậu vệ | 26 |
| 11 | Sergio Arribas | Tiền vệ | 24 |
| 14 | I. Baba | Tiền vệ | 29 |
| 16 | B. Cipenga | Tiền vệ | 27 |
| 29 | S. Džodić | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Gui | Tiền vệ | 23 |
| 6 | André Horta | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Quim Junyent | Tiền vệ | 18 |
| 17 | D. Lopy | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Nico Melamed | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Adri Embarba | Tiền đạo | 33 |
| 12 | Léo Baptistão | Tiền đạo | 33 |
| 7 | Jon Morcillo | Tiền đạo | 27 |
| 19 | P. Soko | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Thalys | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Miguel de la Fuente | Tiền đạo | 26 |