Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Betis
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Estadio La Cartuja de Sevilla (72,000 chỗ) · 👔 HLV M. Pellegrini
Thống kê mùa giải
38
15
15
8
59
48
10
Phong độ: HTHTHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Vallés | Thủ môn | 28 |
| 5 | Marc Bartra | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Héctor Bellerín | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Pablo Busto | Hậu vệ | 20 |
| 33 | C. De Roa | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Junior Firpo | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Fran García | Hậu vệ | 26 |
| 16 | V. Gómez | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Diego Llorente | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Natan | Hậu vệ | 24 |
| 40 | Ángel Ortiz | Hậu vệ | 21 |
| F. Bernal | Tiền vệ | 22 | |
| 37 | Ivan Corralejo | Tiền vệ | 18 |
| 18 | N. Deossa | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Álvaro Fidalgo | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Isco | Tiền vệ | 33 |
| 20 | G. Lo Celso | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Antony | Tiền đạo | 25 |
| 10 | A. Ezzalzouli | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Pablo García | Tiền đạo | 19 |
| 19 | C. Hernández | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo | 24 |
| 17 | R. Marina | Tiền đạo | 19 |
| 27 | J. A. Morante | Tiền đạo | 18 |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền đạo | 25 |
| 24 | Aitor Ruibal | Tiền đạo | 29 |