Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Alaves
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Estadio de Mendizorroza (19,840 chỗ) · 👔 HLV Luis García
Thống kê mùa giải
38
11
10
17
44
56
5
Phong độ: HBTBHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | R. Montero | Thủ môn | 20 |
| 13 | Jesús Owono | Thủ môn | 24 |
| 1 | Sivera | Thủ môn | 29 |
| 31 | G. Swiderski | Thủ môn | 20 |
| 30 | Carlos Ballestero García | Hậu vệ | 21 |
| 93 | M. Diarra | Hậu vệ | 25 |
| 2 | F. Garcés | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Álvaro García | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Jonny | Hậu vệ | 31 |
| 16 | V. Koski | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Hugo Novoa | Hậu vệ | 22 |
| 36 | P. Sanz | Hậu vệ | 21 |
| 14 | N. Tenaglia | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Yusi | Hậu vệ | 20 |
| 10 | Carles Aleñá | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Guevara | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Pablo Ibáñez | Tiền vệ | 27 |
| 23 | C. Benavídez | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Mikel Rodríguez | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Denis Suárez | Tiền vệ | 31 |
| 15 | L. Boyé | Tiền đạo | 29 |
| 9 | M. Díaz | Tiền đạo | 32 |
| 34 | A. Manas | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Toni Martínez | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Angel Pérez | Tiền đạo | 23 |
| 21 | A. Rebbach | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Miguel Rodríguez | Tiền đạo | 22 |