Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Osasuna II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Instalaciones Deportivas de Tajonar (4,000 chỗ) · 👔 HLV Santi Castillejo
Thống kê mùa giải
6
2
1
3
7
7
2
Phong độ: HBBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Bermejo | Thủ môn | 17 |
| 13 | Rafa | Thủ môn | 21 |
| 31 | D. Stamatakis | Thủ môn | 22 |
| 29 | A. Alonso | Hậu vệ | 18 |
| 30 | M. Anso | Hậu vệ | 20 |
| 15 | A. Efremov | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Diego Espejo | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Jon García | Hậu vệ | 22 |
| 3 | A. Jimenez | Hậu vệ | 21 |
| 22 | A. Larrion | Hậu vệ | 19 |
| 12 | R. Lucero | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Raúl Chasco | Hậu vệ | 22 |
| 5 | U. Santos | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Serrano | Hậu vệ | 22 |
| 34 | I. Arrasate | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Mauro Echegoyen | Tiền vệ | 20 |
| 26 | X. Garin | Tiền vệ | 18 |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ | 21 |
| 20 | B. Perez | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Y. Villamayor | Tiền vệ | 17 |
| 41 | Íñigo Arguibide | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Roberto Arroyo | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Bonel | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Dani González | Tiền đạo | 23 |
| 7 | C. Lumbreras | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Martin Pedroarena | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Ander Yoldi | Tiền đạo | 25 |