Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Castellón II
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Ciudad Deportiva FACSA (1,000 chỗ) · 👔 HLV Iván Campos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Sergi Torner | Thủ môn | 21 |
| Guifre Figueres | Thủ môn | ||
| Abdou Fall | Thủ môn | ||
| Emilio Giménez | Thủ môn | 19 | |
| 50 | Jorge Valverde | Thủ môn | 18 |
| Jose Francés | Thủ môn | 19 | |
| Pol Pla | Hậu vệ | 22 | |
| Manuel Berrocal | Hậu vệ | ||
| V. Philibert | Hậu vệ | 21 | |
| 18 | S. Perea | Hậu vệ | 23 |
| 34 | Alejandro Alcira | Hậu vệ | 21 |
| Izan Llinares | Hậu vệ | 22 | |
| Carlos Tendero | Hậu vệ | 20 | |
| 27 | José Albert | Hậu vệ | 22 |
| Alvaro Marti | Hậu vệ | ||
| Héctor Gil | Tiền vệ | 20 | |
| 37 | Mauro Costa | Tiền vệ | 22 |
| José Luis | Tiền vệ | ||
| A. Gardiner | Tiền vệ | ||
| Adrian Arapio | Tiền vệ | ||
| Manu Vila | Tiền vệ | 19 | |
| 51 | Gonzalo Pastor | Tiền vệ | 19 |
| Ivan Salguero Lobato | Tiền vệ | 20 | |
| Nico Font | Tiền vệ | 20 | |
| Diego Radiu | Tiền vệ | 25 | |
| Izan Velasco | Tiền vệ | ||
| Andrés Fernández | Tiền vệ | 20 | |
| Carlos Segura | Tiền vệ | 22 | |
| Rubén Murcia | Tiền vệ | 23 | |
| Abel | Tiền vệ | 22 | |
| Miguel Ferrer | Tiền vệ | ||
| Saúl Santos | Tiền vệ | ||
| 40 | Toni Gabarri | Tiền vệ | 23 |
| Hugo Goñi | Tiền đạo | ||
| Nicolás Ràfols | Tiền đạo | 19 | |
| Nacho Gimeno | Tiền đạo | 25 | |
| 46 | Peré | Tiền đạo | 22 |
| Marc Pitarch | Tiền đạo | 25 | |
| 12 | Jorge Domingo | Tiền đạo | 23 |
| Dennis Almiñana | Tiền đạo |