Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlético Madrid II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Miniestadio Cerro del Espino (3,865 chỗ) · 👔 HLV Tevenet
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Ander Astralaga | Thủ môn | 21 |
| 31 | I. Coulibaly | Thủ môn | 19 |
| 13 | Salvador Esquivel | Thủ môn | 20 |
| 33 | L. Morales | Thủ môn | 20 |
| 1 | Mario de Luis | Thủ môn | 23 |
| 4 | Javier Boñar | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Adrián Corral | Hậu vệ | 22 |
| 40 | Jorge Dominguez | Hậu vệ | 16 |
| 37 | C. Grant | Hậu vệ | 17 |
| 28 | R. Hueso | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Dani MartÃnez | Hậu vệ | 21 |
| 15 | A. Puric | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Arnau Solà | Hậu vệ | 22 |
| 12 | G. Spina | Hậu vệ | 20 |
| 8 | J. Castillo | Tiền vệ | 19 |
| 14 | J. Morcillo | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Arnau Ortiz | Tiền vệ | 24 |
| 2 | M. Parriego | Tiền vệ | 20 |
| 27 | T. Seidu | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Javi Serrano | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Rayane Belid | Tiền đạo | 20 |
| 30 | M. Llorente | Tiền đạo | 17 |
| 29 | Sergio Esteban | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Koke | Tiền đạo | 20 |
| 7 | I. Luque | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Ãlvaro Santos | Tiền đạo | 20 |