Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Huesca
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estadio El Alcoraz (9,128 chỗ) · 👔 HLV L. Franco
Thống kê mùa giải
6
4
1
1
7
3
4
Phong độ: TTTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Dani Jiménez | Thủ môn | 35 |
| 1 | Juan Pérez | Thủ môn | 29 |
| 3 | Rodrigo Abajas | Hậu vệ | 22 |
| 34 | Marc Aznar | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Álvaro Carrillo | Hậu vệ | 23 |
| 12 | Joaquín Fernández | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Jordi Martín | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Iván RodrÃguez | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Salva Ruiz | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Toni Abad | Hậu vệ | 29 |
| 22 | M. Agbekpornu | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Jimmy Suárez | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Javi Mier | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Luismi Redondo | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Jaime Seoane | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Óscar Sielva | Tiền vệ | 34 |
| 11 | Liberto Beltrán | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Cantero | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Sergi Enrich | Tiền đạo | 35 |
| 21 | D. Gomez | Tiền đạo | 21 |
| 19 | I. Laquintana | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Dani Ojeda | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Portillo | Tiền đạo | 35 |
