Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Petro de Luanda
🌍 Angola · 📅 Thành lập 1980 · 🏟️ Estádio 11 de Novembro (48,500 chỗ) · 👔 HLV Bodunha
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Mualucano | Thủ môn | 25 |
| 1 | Hugo Marques | Thủ môn | 39 |
| 4 | Léo Bolgado | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Rúben | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Núrio Fortuna | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Hossi | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Ilídio Panda | Hậu vệ | 17 |
| 24 | Kinito | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Vidinho | Hậu vệ | 27 |
| 10 | Pedro Aparício | Tiền vệ | 30 |
| 12 | Benny | Tiền vệ | 28 |
| 36 | Gigal | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Mauro Macuta Simão | Tiền vệ | 21 |
| 35 | Walter Monteiro | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Jorge Pereira | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Soba | Tiền vệ | 22 |
| 8 | J. Toro | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Vanilson | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Eddie | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Berna | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Ivan Cavaleiro | Tiền đạo | 32 |
| 7 | Anderson Cruz | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Lucas João | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Julinho | Tiền đạo | 26 |
| 35 | V. Monteiro | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Joaquim Cristóvão Paciência | Tiền đạo | 29 |
| 26 | Tiago Azulão | Tiền đạo | 37 |
| 23 | Tiago Reis | Tiền đạo | 26 |