Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Valencia
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Estadio de Mestalla (55,000 chỗ) · 👔 HLV José Bordalás
Thống kê mùa giải
38
13
10
15
46
55
9
Phong độ: BHTBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | Vicent Abril | Thủ môn | 20 |
| 1 | S. Dimitrievski | Thủ môn | 32 |
| 13 | Cristian Rivero | Thủ môn | 27 |
| 3 | Copete | Hậu vệ | 26 |
| 16 | J. de Haas | Hậu vệ | 25 |
| 40 | Joel Fontanet | Hậu vệ | 19 |
| 20 | D. Foulquier | Hậu vệ | 32 |
| 14 | José Gayà | Hậu vệ | 30 |
| 42 | Aaron Mayol | Hậu vệ | 17 |
| 36 | Marcos Navarro | Hậu vệ | 21 |
| 32 | A. Panach | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Rubo Iranzo | Hậu vệ | 22 |
| 5 | César Tárrega | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 22 |
| 10 | André Almeida | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Dieng | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 22 |
| 29 | Lucas Nuñez | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Pepelu | Tiền vệ | 27 |
| 2 | G. Rodríguez | Tiền vệ | 31 |
| 23 | R. Sato | Tiền vệ | 19 |
| 23 | F. Ugrinic | Tiền vệ | 26 |
| 7 | A. Danjuma | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 26 |
| 27 | David Otorbi | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Dani Raba | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Luis Rioja | Tiền đạo | 32 |
| 6 | U. Sadiq | Tiền đạo | 28 |