Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pontevedra
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1941 · 🏟️ Estadio Municipal de Pasarón (16,500 chỗ) · 👔 HLV Luismi Areda
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
3
3
2
Phong độ: BBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Raúl Marqueta | Thủ môn | 31 |
| 1 | Edu Sousa | Thủ môn | 34 |
| 4 | Miki Bosch | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Víctor Eimil | Hậu vệ | 26 |
| 3 | A. Exposito | Hậu vệ | 24 |
| 19 | B. Garay | Hậu vệ | 25 |
| 23 | A. Montoro | Hậu vệ | 28 |
| 33 | I. Outeirino | Hậu vệ | 20 |
| 5 | A. Perez | Hậu vệ | 29 |
| 12 | F. Ballardo | Tiền vệ | 30 |
| 28 | S. Canosa Toscano | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Y. Pino | Tiền vệ | 28 |
| 24 | Tiago Rodríguez | Tiền vệ | 25 |
| 16 | A. Vidorreta | Tiền vệ | 28 |
| 8 | B. Abelenda | Tiền đạo | 29 |
| 22 | A. Comparada Gonzalez | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Miguel Cuesta | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Alberto Gil | Tiền đạo | 28 |
| 30 | R. Gil | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Gonzalez | Tiền đạo | 36 |
| 7 | A. Gonzalez | Tiền đạo | 36 |