Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arosa
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Estadio A Lomba (5,000 chỗ) · 👔 HLV Míchel Alonso
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Alex Vila | Thủ môn | 29 | |
| David Conde | Thủ môn | 21 | |
| 17 | Javier Pereira | Hậu vệ | 23 |
| 4 | M. Kanteh | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Carlos Torrado | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Daniel Sánchez | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Sergio Prieto | Hậu vệ | 20 |
| Luis Castro | Hậu vệ | 23 | |
| 2 | Mario García | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Pacheco | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Samu Santos | Hậu vệ | 25 |
| Noel Chaves | Hậu vệ | ||
| 8 | Antón Concheiro | Tiền vệ | 26 |
| Iván Úbeda | Tiền vệ | ||
| 26 | Memet | Tiền vệ | |
| 16 | Javi Rey | Tiền vệ | 34 |
| Óscar Varela | Tiền vệ | 27 | |
| Felipe Peredo | Tiền vệ | 28 | |
| 21 | Romay | Tiền đạo | 35 |
| 20 | Martín Diz | Tiền đạo | 25 |
| Pedro Bouzada | Tiền đạo | ||
| 7 | Duque | Tiền đạo | 28 |
| 10 | I. Martínez | Tiền đạo | 26 |
| Álex Comparada | Tiền đạo | 21 | |
| José Rivera | Tiền đạo | 26 | |
| Yeray Arosa | Tiền đạo | ||
| Hugo Villaverde | Tiền đạo | 20 |