Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Athletic Club II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Instalaciones de Lezama Campo 2 (2,925 chỗ) · 👔 HLV Jokin Aranbarri
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
7
7
2
Phong độ: BTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | I. Galindo | Thủ môn | 21 |
| 1 | E. Gamen | Thủ môn | 21 |
| 13 | Mikel Santos | Thủ môn | 21 |
| 12 | M. Barandalla | Hậu vệ | 21 |
| 32 | D. Belategi | Hậu vệ | 19 |
| 2 | X. Irurita | Hậu vệ | 23 |
| 14 | A. Izagirre Cestona | Hậu vệ | 22 |
| 19 | J. Louis-Jean | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Iker Monreal | Hậu vệ | 20 |
| 21 | B. Garcia | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Gibelalde | Tiền vệ | 21 |
| 40 | E. Gift | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Efe Korkut Martin | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Adrian Perez | Tiền vệ | 18 |
| 33 | S. Sanchez | Tiền vệ | 18 |
| 26 | J. Sola | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Endika Bujan | Tiền đạo | 22 |
| 31 | A. Conde | Tiền đạo | 20 |
| 18 | E. Garcia | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Hierro | Tiền đạo | 20 |
| 17 | P. Huestamendia | Tiền đạo | 18 |
| 8 | E. Lete | Tiền đạo | 21 |
| 9 | I. Oyono | Tiền đạo | 17 |
| 36 | A. Pecina | Tiền đạo | 19 |
| 9 | I. Sanz | Tiền đạo | 22 |
| 34 | U. Urzaiz | Tiền đạo | 18 |