Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Getafe II
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Ciudad Deportiva de Getafe – Campo 1 (1,200 chỗ) · 👔 HLV Baraja
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Jorge Benito | Thủ môn | 19 |
| 32 | L. Laso | Hậu vệ | 22 |
| 45 | Alberto Plata | Hậu vệ | 22 |
| 11 | Rubi | Hậu vệ | 23 |
| 27 | I. Surkov | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Marc Vilaplana | Hậu vệ | 22 |
| 30 | A. R. Alcantara | Tiền vệ | 20 |
| 18 | D. Caceres | Tiền vệ | 22 |
| 16 | J. Guerrero | Tiền vệ | 21 |
| 45 | A. Mestanza | Tiền vệ | 21 |
| 44 | Adrián Riquelme | Tiền vệ | 19 |
| 34 | Hugo Solozábal | Tiền vệ | 22 |
| Buba | Tiền đạo | 21 | |
| 38 | M. Cuellar | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Joselu | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Carlos Leon | Tiền đạo | 21 |
| 39 | Yassin Tallal | Tiền đạo | 20 |