Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Ávila
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Municipal Adolfo Suárez (5,500 chỗ) · 👔 HLV Víctor Valdés
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
4
4
0
Phong độ: BBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Lopez | Thủ môn | 27 |
| 12 | S. Rodriguez | Thủ môn | 22 |
| 29 | B. Fall | Hậu vệ | 20 |
| 22 | F. Garrido Diaz | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Michael Ngaah | Hậu vệ | 22 |
| 5 | C. Pascual | Hậu vệ | 25 |
| 23 | G. L. Urbina | Hậu vệ | 23 |
| Javi Grillo | Tiền vệ | 27 | |
| 21 | A. Moreno | Tiền vệ | 25 |
| 12 | Carlos Pérez | Tiền vệ | 25 |
| 16 | M. Ruiz | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Runy | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Filipe Sissé | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Vitolo | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Adri Carrión | Tiền đạo | 23 |
| 9 | D. Lorenzo | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Marquitos | Tiền đạo | 26 |
| Runy | Tiền đạo | 25 | |
| 30 | M. Sarr | Tiền đạo | 20 |
| 19 | G. Serrano Iranzo | Tiền đạo | 23 |