Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlético Tordesillas
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1969 · 🏟️ Estadio Las Salinas (3,500 chỗ) · 👔 HLV Jorge Marchena
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Farolo | Thủ môn | 32 |
| 1 | E. Tejedor | Thủ môn | 23 |
| 4 | J. Castano | Hậu vệ | 21 |
| 3 | D. Herrador | Hậu vệ | 29 |
| 12 | F. Manja | Hậu vệ | 23 |
| 2 | D. Perez | Hậu vệ | 26 |
| 5 | J. Pesca | Hậu vệ | 33 |
| 17 | A. Rodriguez | Hậu vệ | 28 |
| 15 | J. Sanabria Belloso | Hậu vệ | |
| 14 | A. Conejo | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Emi | Tiền vệ | 27 |
| 23 | A. Esteban | Tiền vệ | 21 |
| 6 | M. Hernandez | Tiền vệ | 26 |
| 26 | A. San Nicolas | Tiền vệ | |
| 22 | F. Sanchez | Tiền vệ | 29 |
| 8 | M. Velazquez | Tiền vệ | |
| 10 | Chatun | Tiền đạo | 27 |
| 16 | N. Chirola Romero | Tiền đạo | 29 |
| 19 | D. Diez | Tiền đạo | 22 |
| 18 | J. Escudero | Tiền đạo | |
| 11 | Popi | Tiền đạo | 23 |
| 9 | J. Torres | Tiền đạo | 24 |
| 19 | S. de la Fuente | Tiền đạo | 24 |