Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UD Santa Marta
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Municipal Alfonso San Casto (1,500 chỗ) · 👔 HLV Arturo Martín
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Yacouba Keita | Thủ môn | 22 | |
| Sergio del Río | Thủ môn | ||
| Hugo Villardón | Hậu vệ | ||
| Miguel García | Hậu vệ | ||
| Quijano | Hậu vệ | ||
| Antonio David | Hậu vệ | ||
| Álvaro Bueno | Hậu vệ | ||
| Sergio Tena | Hậu vệ | ||
| Sergio Rivas | Hậu vệ | ||
| Diego Lucas | Hậu vệ | ||
| C. Mayo | Tiền vệ | ||
| Chopi | Tiền vệ | 35 | |
| Tomás Cáceres | Tiền vệ | 19 | |
| Antonio Ferreiro | Tiền vệ | ||
| 8 | Víctor Cascón | Tiền vệ | 28 |
| Diego Alonso | Tiền vệ | ||
| Mito Martín | Tiền vệ | 27 | |
| Y. Bourhil | Tiền vệ | ||
| Astu | Tiền vệ | 24 | |
| VÃctor MartÃn | Tiền đạo | ||
| Álvaro Ramos | Tiền đạo | ||
| Kevin García | Tiền đạo | 28 | |
| Álex González | Tiền đạo | 33 | |
| Anwar Mediero | Tiền đạo | 23 | |
| 28 | B. Lo | Tiền đạo | |
| David MartÃn | Tiền đạo | 21 | |
| Sergio Santos | Tiền đạo | ||
| 21 | Erik Bugarín | Tiền đạo | 22 |
| 17 | M. Tata | Tiền đạo | 25 |