Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Palencia CF
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio La Nueva Balastera (12,500 chỗ) · 👔 HLV Miñambres
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Toni Varea | Thủ môn | 25 |
| 13 | Adrián Real | Thủ môn | 30 |
| Unai Fernández | Thủ môn | 18 | |
| Emilio Iglesias | Hậu vệ | 30 | |
| Héctor Blanco | Hậu vệ | 24 | |
| 3 | Marcos González | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Hajimari Ceesay | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Fernando Bajo | Hậu vệ | 24 |
| Abel | Hậu vệ | 25 | |
| Fernando Villar | Hậu vệ | 23 | |
| David Caperuchipi | Hậu vệ | 22 | |
| David Amez | Hậu vệ | 25 | |
| Antonio Bueno | Hậu vệ | 20 | |
| Vallejo | Tiền vệ | 29 | |
| Bruno Calcagno | Tiền vệ | 20 | |
| Gerard Puerto | Tiền vệ | 24 | |
| Carlos García | Tiền vệ | ||
| Rubén Vallejo | Tiền vệ | 24 | |
| Víctor Díez | Tiền vệ | ||
| Adrián Calvo | Tiền vệ | ||
| 8 | Jorge Rodríguez | Tiền vệ | 31 |
| Mario Vallejo | Tiền đạo | 21 | |
| Jesús Torres | Tiền đạo | 28 | |
| 15 | Iván Cabellud Martín | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Adri Herrera | Tiền đạo | 26 |
| David Vallecillo | Tiền đạo | 23 | |
| J. Romaric | Tiền đạo | 25 | |
| 29 | Javier Vidorreta | Tiền đạo | 23 |
| Fer Muriel | Tiền đạo | 24 |