Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Villarreal II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estadio de la Cerámica (24,500 chỗ) · 👔 HLV Miguel Álvarez
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
5
7
2
Phong độ: TBHT
Kết quả gần đây
31/05Villarreal B2 – 0Zamora
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rubén Gómez | Thủ môn | 23 |
| 25 | Y. Kinareykin | Thủ môn | 21 |
| 33 | C. Bonafe | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Daniel Budesca | Hậu vệ | 19 |
| 20 | J. Encuentra | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Eneko Ortiz | Hậu vệ | 22 |
| 32 | A. Palomares Tari | Hậu vệ | 19 |
| 39 | Patas | Hậu vệ | 19 |
| 6 | L. Spatz | Hậu vệ | 24 |
| 23 | J. Valou | Hậu vệ | 20 |
| 19 | M. Barry | Tiền vệ | 19 |
| 8 | A. Diatta | Tiền vệ | 20 |
| 36 | N. El Jmili | Tiền vệ | 21 |
| 30 | A. Garcia | Tiền vệ | 20 |
| 28 | C. Macia | Tiền vệ | 17 |
| 16 | P. Pascual | Tiền vệ | 19 |
| 29 | A. Ruiz | Tiền vệ | 21 |
| 38 | A. Valls | Tiền vệ | 18 |
| 22 | F. Viveros | Tiền vệ | 22 |
| 27 | N. Barattucci | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Pau Cabanes | Tiền đạo | 20 |
| 37 | M. Cervera | Tiền đạo | 20 |
| 14 | A. Fores | Tiền đạo | 22 |
| 26 | J. A. Gaitan Diaz | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Hugo López | Tiền đạo | 18 |
| 15 | C. Tidiane Thiam | Tiền đạo | 19 |