Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Antequera
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1992 · 🏟️ Estadio El Maulí (7,000 chỗ) · 👔 HLV Juan Adalid
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
0
6
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | D. Alcover | Thủ môn | 21 |
| 1 | Samu Pérez | Thủ môn | 28 |
| 3 | Raúl Albentosa | Hậu vệ | 35 |
| 20 | J. Aspra | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Barbu | Hậu vệ | 24 |
| 26 | A. Di Criscio | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Félix Garreta | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Antonio Luna | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Raul Gimenez | Hậu vệ | 22 |
| 14 | E. Sanchez | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Kai Adachi | Tiền vệ | 20 |
| 18 | M. Bassele | Tiền vệ | 25 |
| 8 | D. Clavijo | Tiền vệ | 22 |
| 23 | R. Diz Acena | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Luismi Gutierrez | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Alberto Quintana | Tiền vệ | 24 |
| 6 | David Ramos | Tiền vệ | 28 |
| 2 | Javi Antón | Tiền đạo | 25 |
| 7 | J. Biabiany | Tiền đạo | 37 |
| 28 | M. Cabrera | Tiền đạo | 21 |
| 21 | O. Chit | Tiền đạo | 25 |
| 16 | A. Gene | Tiền đạo | 26 |
| 24 | Destiny | Tiền đạo | 22 |
| 27 | R. Maldonado | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Nico Njalla | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Moi Parra | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Marcelo Ribeiro | Tiền đạo | 28 |