Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Wahda FC
🌍 United-Arab-Emirates · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Al Nahyan Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV D. Milanič
Thống kê mùa giải
26
10
10
6
38
26
9
Phong độ: BBHHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Z. Ahmed | Thủ môn | 29 |
| 26 | Hazaa Ammar | Thủ môn | 26 |
| 12 | F. Lirussi | Thủ môn | 19 |
| 29 | Mohamed Thiab | Thủ môn | 20 |
| 60 | Bader Nasser | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Mansour | Hậu vệ | 20 |
| 6 | M. Ghorbani | Hậu vệ | 24 |
| 32 | Gonçalo Moura Oliveira | Hậu vệ | 22 |
| 20 | A. Majhed | Hậu vệ | 22 |
| 30 | F. Ogbu | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Lucas Pimenta | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Renné Rivas | Hậu vệ | 22 |
| 13 | H. Shebab | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. Zouhir | Hậu vệ | 25 |
| 80 | A. Abdullah | Tiền vệ | 19 |
| 66 | G. Suárez | Tiền vệ | 32 |
| 15 | M. Dehghan | Tiền vệ | 20 |
| 94 | B. Diarra | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Hamad Al Menhali | Tiền vệ | 24 |
| 25 | Jadsom Silva | Tiền vệ | 24 |
| 11 | F. Kruspzky | Tiền vệ | 23 |
| 27 | L. Trayi | Tiền vệ | 20 |
| 14 | A. Agbinone | Tiền đạo | 20 |
| 35 | C. Benteke | Tiền đạo | 35 |
| 7 | Caio Canedo | Tiền đạo | 35 |
| 70 | Omar Khribin | Tiền đạo | 31 |
| 38 | A. Pradas | Tiền đạo | 19 |
