Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Ittihad Kalba
🌍 United-Arab-Emirates · 🏟️ Ittihad Kalba Club Stadium (6,000 chỗ) · 👔 HLV V. Rašović
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | Hamad Almansoori | Thủ môn | 29 |
| 33 | S. Al Mantheri | Thủ môn | 30 |
| 17 | S. Yousif | Thủ môn | 24 |
| 24 | K. Al Darmaki | Hậu vệ | 33 |
| 15 | A. Al Hamhami | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Yousif Ali Almheiri | Hậu vệ | 26 |
| 22 | K. Günter | Hậu vệ | 31 |
| 94 | A. Maxsø | Hậu vệ | 31 |
| 25 | Abdul Sallam Mohameed | Hậu vệ | 33 |
| 23 | Waleed Al Mahrezi | Hậu vệ | 23 |
| 4 | A. Samdaliri | Hậu vệ | 22 |
| 27 | Y. Al Blooshi | Tiền vệ | 24 |
| 6 | R. Alivoda | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Caio Eduardo | Tiền vệ | 22 |
| 7 | S. Ghoddos | Tiền vệ | 32 |
| 37 | K. Koffi | Tiền vệ | 22 |
| 10 | A. Noorollahi | Tiền vệ | 32 |
| 12 | Salem Rashid | Tiền vệ | 32 |
| 20 | Saile | Tiền vệ | 25 |
| 5 | A. Salmeen | Tiền vệ | 30 |
| 42 | A. Abunamous | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Ahmed Al Naqbi | Tiền đạo | 27 |
| 99 | Carlos Alberto | Tiền đạo | 23 |
| 80 | N. Jović | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Juninho | Tiền đạo | 25 |
| 90 | Eisa Khalfan | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Leandro Spadacio | Tiền đạo | 25 |
| 70 | S. Moghanlou | Tiền đạo | 31 |