Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Siroki Brijeg
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stadion Pecara (5,628 chỗ) · 👔 HLV D. Klafuric
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
1
3
0
Phong độ: BH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Eugen Ciban | Thủ môn | 21 |
| 51 | I. Puljić | Thủ môn | 23 |
| 12 | A. Sliskovic | Thủ môn | 19 |
| 2 | Mateo Barać | Hậu vệ | 25 |
| 24 | M. Basic | Hậu vệ | 27 |
| 23 | A. Bolanča | Hậu vệ | 22 |
| 20 | A. Gagula | Hậu vệ | 22 |
| 29 | M. Hrkac | Hậu vệ | 18 |
| 30 | I. Kraljevic | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Lukas Magđinski | Hậu vệ | 19 |
| 28 | L. Perko | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. Soldo | Hậu vệ | 18 |
| 95 | P. Stanić | Hậu vệ | 25 |
| 13 | M. Suto | Hậu vệ | 23 |
| 6 | A. Bajkusa | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Filip Jelcic | Tiền vệ | 17 |
| 18 | M. Kordic-Gruzic | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Marcinho | Tiền vệ | 26 |
| 24 | R. Marijanović | Tiền vệ | 23 |
| 18 | M. Matić | Tiền vệ | 20 |
| 4 | B. Prusina | Tiền vệ | 21 |
| 17 | L. Romac | Tiền vệ | 22 |
| 44 | K. Sesar | Tiền vệ | 24 |
| 90 | Tomislav Tomić | Tiền vệ | 35 |
| 99 | Luizinho Guedes | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Nikola Maric | Tiền đạo | 19 |
| 10 | F. Matic | Tiền đạo | 19 |
| 24 | D. Simčić | Tiền đạo | 22 |
| 21 | David Virgili | Tiền đạo | 27 |