Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zeljeznicar Sarajevo
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Stadion Grbavica (16,100 chỗ) · 👔 HLV B. Slišković
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
3
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Abdulahović | Thủ môn | 27 |
| 12 | A. Cosic | Thủ môn | 18 |
| 3 | E. Alić | Hậu vệ | 26 |
| 30 | D. Kelmendi | Hậu vệ | 17 |
| 15 | B. Nastić | Hậu vệ | 31 |
| 90 | E. Osmanovic | Hậu vệ | 24 |
| 61 | A. Rascic | Hậu vệ | 17 |
| 33 | C. Seedorf | Hậu vệ | 30 |
| 20 | G. Troupée | Hậu vệ | 27 |
| 23 | E. Dragovic | Tiền vệ | 17 |
| 22 | A. Gojak | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Hamidovic | Tiền vệ | 19 |
| 55 | A. Hodzic | Tiền vệ | 25 |
| 34 | Ismail M'hand | Tiền vệ | 20 |
| 27 | D. Milošević | Tiền vệ | 30 |
| 6 | A. Pejić | Tiền vệ | 26 |
| 88 | S. Radovac | Tiền vệ | 29 |
| 16 | D. Å abiÄ | Tiền vệ | 19 |
| 10 | M. Šošić | Tiền vệ | 23 |
| 14 | M. Cvetanoski | Tiền đạo | 28 |
| 20 | A. Efendic | Tiền đạo | 20 |
| 28 | J. Freeman | Tiền đạo | 18 |
| 29 | M. Husković | Tiền đạo | 22 |
| 25 | J. Konings | Tiền đạo | 27 |
| 99 | D. Rakić | Tiền đạo | 21 |