Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zrinjski
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Stadion Bijeli Brijeg (20,000 chỗ) · 👔 HLV I. Štimac
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Bogdan | Thủ môn | 17 |
| 18 | G. Karačić | Thủ môn | 29 |
| 40 | M. Ljubić | Thủ môn | 28 |
| 32 | Tin Sajko | Thủ môn | 21 |
| 4 | H. Barisic | Hậu vệ | 34 |
| 7 | D. Basic | Hậu vệ | 18 |
| 27 | S. Jakovljević | Hậu vệ | 36 |
| 6 | D. Karacic | Hậu vệ | 19 |
| 12 | P. Mamić | Hậu vệ | 29 |
| 50 | K. Memija | Hậu vệ | 29 |
| 37 | D. Morris | Hậu vệ | 30 |
| 24 | T. Palic | Hậu vệ | 23 |
| 15 | K. Stapic | Hậu vệ | 23 |
| 16 | M. Sušić | Hậu vệ | 35 |
| 19 | M. Vranjković | Hậu vệ | 26 |
| 3 | N. Vukančić | Hậu vệ | 23 |
| 42 | M. Ćavar | Tiền vệ | 27 |
| 30 | N. Djurasek | Tiền vệ | 27 |
| 17 | A. Ilic | Tiền vệ | 20 |
| 20 | A. Ivančić | Tiền vệ | 30 |
| 5 | D. Lagumdžija | Tiền vệ | 23 |
| 80 | H. Ljukovac | Tiền vệ | 20 |
| 22 | A. Nalić | Tiền vệ | 28 |
| 8 | I. Vidović | Tiền vệ | 23 |
| 77 | K. Abramović | Tiền vệ | 25 |
| 15 | A. Arapovic | Tiền đạo | 18 |
| 99 | N. Bilbija | Tiền đạo | 35 |
| 25 | M. Ćuže | Tiền vệ | 26 |
| 11 | T. Jurić | Tiền đạo | 34 |
| 90 | T. Majić | Tiền đạo | 19 |
| 14 | M. Šakota | Tiền vệ | 21 |
| 13 | A. Sunjic | Tiền đạo | 17 |