Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Valur Reykjavik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Origovöllurinn (2,489 chỗ) · 👔 HLV A. Gretarsson
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | S. Agustsson | Thủ môn | 24 |
| 95 | T. Petersson | Thủ môn | 17 |
| 1 | F. Schram | Thủ môn | 30 |
| 15 | H. Eyjólfsson | Hậu vệ | 35 |
| 3 | H. Gunnarsson | Hậu vệ | 27 |
| 4 | M. Nakkim | Hậu vệ | 29 |
| 20 | O. Ómarsson | Hậu vệ | 30 |
| 21 | J. Pálsson | Hậu vệ | 22 |
| 66 | Olafur Stephensen | Hậu vệ | 21 |
| 11 | I. Støle | Hậu vệ | 21 |
| 24 | M. Veldman | Hậu vệ | 22 |
| 6 | B. Antonsson | Tiền vệ | 30 |
| 5 | Kristofer Arnarsson | Tiền vệ | 21 |
| 28 | S. Friðjónsson | Tiền vệ | 29 |
| 13 | K. Haagensen | Tiền vệ | 18 |
| 22 | B. Heimisson | Tiền vệ | 25 |
| 17 | L. Heimisson | Tiền vệ | 22 |
| 13 | K. Kristjansson | Tiền vệ | 18 |
| 9 | P. Pedersen | Tiền vệ | 34 |
| 26 | E. Sigurbjornsson | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Shkelzen Veseli | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Dagur Gardarson | Tiền đạo | 20 |
| 12 | T. Haraldsson | Tiền vệ | 29 |
| 8 | J. Jónsson | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Skoglund | Tiền vệ | 28 |