Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KA Akureyri
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Akureyrarvöllur (1,770 chỗ) · 👔 HLV H. Jónasson
Thống kê mùa giải
27
11
6
10
45
49
5
Phong độ: TBTTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | S. Auðunsson | Thủ môn | 35 |
| 99 | J. Ingólfsson | Thủ môn | 18 |
| 1 | Í. Þórhallsson | Thủ môn | 19 |
| 19 | Breki Baldursson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | B. Baldvinsson | Hậu vệ | 24 |
| 3 | K. Gautason | Hậu vệ | 22 |
| 28 | H. Guðmundsson | Hậu vệ | 29 |
| 30 | G. Hrafnkelsson | Hậu vệ | 24 |
| 17 | S. Kroon | Tiền vệ | 29 |
| 23 | M. Pétursson | Hậu vệ | 19 |
| 4 | V. Saevarsson | Hậu vệ | 18 |
| 26 | M. Sigvaldason | Hậu vệ | 16 |
| 27 | A. Arnason | Tiền vệ | 19 |
| 29 | J. Árnason | Tiền vệ | 28 |
| 14 | D. Djuric | Tiền vệ | 22 |
| 25 | V. Hjartarson | Tiền vệ | 19 |
| 26 | T. Hrafn Ellertsson | Tiền vệ | 18 |
| 75 | Ivar Johannsson | Tiền vệ | 18 |
| 91 | S. Kristinsson | Tiền vệ | 16 |
| 20 | D. Montiel | Tiền đạo | 30 |
| 7 | A. Pálsson | Tiền vệ | 27 |
| 8 | J. Pedersen | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Hedinn Robertsson Jakob | Tiền vệ | 20 |
| 4 | Rodri | Tiền vệ | 36 |
| 6 | A. Rømer | Tiền vệ | 32 |
| 44 | V. Sævarsson | Tiền vệ | 19 |
| 21 | M. Þórðarson | Tiền vệ | 18 |
| 7 | J. Símun Edmundsson | Tiền đạo | 34 |
| 15 | O. Heiðarsson | Tiền đạo | 24 |
| 32 | S. Johannsson | Tiền đạo | 15 |
| 10 | Hallgrímur Steingrímsson | Tiền vệ | 35 |